Mặt bích ANSI

Mặt bích ANSI

Mặt bích ANSI

Mặt bích ANSI

Mặt bích ANSI
Mặt bích ANSI

Địa chỉ: 270 Lý Thường Kiệt, P. 14, Q. 10, TP. HCM

Giờ hoạt động: 8h - 22h

Mặt bích ANSI

Viết tắt tiếng đức: Deutsches Institut für Normung

Nguồn gốc: Đức

Nơi thông dụng: Đức, các nước Châu Âu

Các phân loại con: DIN PN6, PN10, PN16, PN25,...

Ứng dụng: Ngành dầu khí (khai thác, lọc hóa dầu), nhà máy điện, nhà máy hóa chất, công nghiệp đóng tàu, hệ thống cấp thoát nước công nghiệp, và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.

  • 49

Mặt bích ANSI: Tiêu chuẩn, thông số kỹ thuật chi tiết nhất

Cung cấp mặt bích ANSI, tiêu chuẩn ANSI B16.5, bảng tra thông số kỹ thuật class 150, class 300 và địa chỉ mua mặt bích uy tín chính hãng, giá tốt.

Mặt bích ANSI chính hãng giá tốt

Mặt bích ANSI là một trong những dòng mặt bích được sử dụng phổ biến trong các hệ thống đường ống công nghiệp hiện nay. Với khả năng chịu áp lực và nhiệt độ cao, sản phẩm được sản xuất theo các quy chuẩn nghiêm ngặt của American National Standards Institute (ANSI), giúp đảm bảo độ kín khít, an toàn và khả năng vận hành ổn định. 

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ về chuẩn mặt bích ANSI, thông số kỹ thuật, quy cách, phân loại cũng như ứng dụng thực tế của sản phẩm.


Mặt bích ANSI là gì?

Mặt bích ANSI là loại mặt bích được sản xuất theo tiêu chuẩn ANSI do Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ (American National Standards Institute) ban hành. Đây là bộ chuẩn mặt bích ansi nghiêm ngặt, đảm bảo các sản phẩm bích có khả năng chịu được áp suất làm việc và nhiệt độ cao trong các môi trường khắc nghiệt.


Các tiêu chuẩn mặt bích ANSI phổ biến

Mặt bích ANSI được sản xuất theo tiêu chuẩn ANSI B16.5 và một số tiêu chuẩn liên quan dành cho hệ thống đường ống áp lực. Đây là bộ tiêu chuẩn được ban hành bởi American National Standards Institute – tổ chức xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật hàng đầu của Hoa Kỳ.

ANSI B16.5

ANSI B16.5 là tiêu chuẩn quy định các yêu cầu kỹ thuật đối với mặt bích và phụ kiện mặt bích dùng cho hệ thống đường ống có kích thước từ 1/2 inch đến 24 inch. Tiêu chuẩn này bao gồm nhiều cấp áp lực khác nhau, từ Class 150 đến Class 2500, cùng các kiểu mặt bích phổ biến như mặt bích cổ hàn (Weld Neck), mặt bích hàn trượt (Slip On), mặt bích ren (Threaded), mặt bích mặt phẳng (Flat Face) và mặt bích mặt lồi (Raised Face).

ANSI B16.47

ANSI B16.47 được phát triển để áp dụng cho các loại mặt bích có đường kính lớn hơn, từ 26 inch đến 60 inch. Tiêu chuẩn này giữ nguyên các yêu cầu về khả năng chịu áp lực tương tự ANSI B16.5 nhưng được thiết kế phù hợp với những hệ thống đường ống công nghiệp quy mô lớn như dầu khí, hóa chất và năng lượng.

ANSI B16.9

ANSI B16.9 là tiêu chuẩn dành cho các phụ kiện hàn đối đầu (Butt Weld Fittings) được sử dụng trong hệ thống đường ống. Các sản phẩm thuộc tiêu chuẩn này bao gồm cút thép hàn, tê hàn, bầu giảm hàn, chén hàn và các phụ kiện kết nối khác, giúp đảm bảo tính đồng bộ và độ bền của toàn bộ hệ thống.


Bảng tra số lỗ bu lông của mặt bích ANSI

Số lượng và kích thước lỗ bu lông có thể khác nhau tùy thuộc vào kích thước đường ống (DN/NPS) và cấp áp lực. Việc tra cứu chính xác số lỗ bu lông giúp quá trình thi công, lắp đặt diễn ra thuận lợi, tránh sai lệch tâm.

Bảng tra số lỗ bulong mặt bích Ansi

Việc lựa chọn đúng số lượng bu lông giúp đảm bảo độ kín và khả năng chịu tải của hệ thống.


Bảng tra quy cách mặt bích Ansi

Quy cách mặt bích bao gồm đường kính ngoài (OD), đường kính tâm lỗ bu lông (PCD), độ dày bích (T) và trọng lượng. Sự đa dạng về kích thước giúp dòng bích này tương thích với hầu hết các thiết bị van, máy bơm công nghiệp.

Tiêu chuẩn mặt bích ANSI Class 150

Mặt bích class 150 là dòng bích chịu áp lực thấp nhất trong hệ tiêu chuẩn này (khoảng 20 bar ở nhiệt độ thường). Đây là loại bích thông dụng nhất trong các hệ thống cấp thoát nước, PCCC và xử lý chất thải.

Tiêu chuẩn mặt bích Ansi class 150

Tiêu chuẩn mặt bích ANSI Class 300

Bích ansi class 300 có độ dày và độ bền cao hơn dòng Class 150. Sản phẩm được ứng dụng trong các hệ thống dẫn dầu, khí ga hoặc hóa chất có áp suất trung bình.

Tiêu chuẩn mặt bích ansi class 300

Tiêu chuẩn mặt bích ANSI Class 400

Dòng bích này chịu được áp lực cao hơn, thường dùng trong các nhà máy nhiệt điện, thủy điện và hệ thống công nghệ cao.

Tiêu chuẩn mặt bích ANSI Class 400

Tiêu chuẩn mặt bích ANSI Class 600

Được thiết kế cho các môi trường áp suất lớn nguy hiểm, yêu cầu độ kín khít tuyệt đối và khả năng chống rò rỉ nghiêm ngặt.

Tiêu chuẩn mặt bích Class 600

Class 600 là lựa chọn phổ biến trong các hệ thống hơi nóng và dầu khí.

Tiêu chuẩn mặt bích ANSI Class 900

Sử dụng trong các đường ống dẫn chất lỏng, khí hóa lỏng xuyên quốc gia, nơi áp suất làm việc cực kỳ khắc nghiệt.

Tiêu chuẩn mặt bích ansi class 900

Tiêu chuẩn mặt bích ANSI Class 1500

Đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe của ngành khai thác dầu khí vùng biển sâu và năng lượng hạt nhân.

Tiêu chuẩn mặt bích class 1500

Tiêu chuẩn mặt bích ANSI Class 2500

Là cấp áp lực cao nhất trong tiêu chuẩn ANSI B16.5, chuyên dụng cho các hệ thống siêu cao áp.

Tiêu chuẩn mặt bích class 2500


Cấu tạo và đặc điểm của mặt bích ANSI

Mặt bích ANSI có cấu tạo cơ bản gồm một đĩa thép hình tròn (hoặc vuông tùy loại đặc biệt) có lỗ trung tâm để luồn ống và các lỗ xung quanh để bắt bu lông. Điểm đặc trưng của tiêu chuẩn ANSI là phần gờ (Raised Face - RF) hoặc rãnh vòng (Ring Type Joint - RTJ) được gia công cực kỳ chính xác để đặt gioăng làm kín, đảm bảo hệ thống không bị rò rỉ lưu chất dưới áp lực lớn.

Một mặt bích ANSI hoàn chỉnh gồm:

  • Thân mặt bích.

  • Bề mặt làm kín.

  • Lỗ bu lông.

  • Vòng đệm làm kín.

  • Bu lông và đai ốc liên kết.

Ưu điểm của mặt bích ANSI

  • Độ bền cơ học cao: Chịu được va đập, áp lực rung lắc mạnh từ hệ thống dòng chảy.

  • Khả năng chịu áp vượt trội: Từ các dòng áp thấp như mặt bích ansi 150 đến các dòng siêu cao áp.

  • Tính lắp lẫn quốc tế: Do tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn Hoa Kỳ, sản phẩm dễ dàng thay thế, bảo dưỡng trên toàn cầu.

  • Những ưu điểm nổi bật gồm:

  • Độ bền cao.

  • Khả năng chịu áp suất tốt.

  • Dễ dàng thay thế.

  • Tương thích với nhiều hệ thống.

  • Đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật quốc tế.

  • Đặc biệt, chuẩn mặt bích ANSI giúp đồng bộ hóa quá trình thiết kế, thi công và vận hành hệ thống.


Các loại mặt bích ANSI

Để đáp ứng các biện pháp thi công khác nhau, tiêu chuẩn ANSI định danh nhiều kiểu bích:

  • Mặt bích rỗng (Slip-On - SO): Trượt tấm bích vào ống rồi hàn cả mặt trong lẫn mặt ngoài.

  • Mặt bích hàn cổ (Welding Neck - WN): Có cổ dài để hàn đối đầu với ống, chịu lực và chịu nhiệt tốt nhất.

  • Mặt bích mù (Blind Flange - BLIND): Không có lỗ ở giữa, dùng để bịt đầu ống hoặc chặn dòng lưu chất.

  • Mặt bích ren (Threaded - TH): Kết nối với ống bằng bước ren, không cần hàn, thích hợp cho khu vực dễ cháy nổ.


Ứng dụng của mặt bích ANSI

Mặt bích ANSI xuất hiện trong hầu hết các ngành công nghiệp nặng:

  • Hệ thống lọc hóa dầu, khai thác khí tự nhiên.

  • Nhà máy hóa chất, chế biến thực phẩm, dược phẩm.

  • Hệ thống đóng tàu, sản xuất năng lượng và xử lý nước thải quy mô lớn.

  • Mặt bích ANSI được sử dụng rộng rãi trong:

  • Nhà máy hóa chất.

  • Hệ thống xử lý nước.

  • Công nghiệp dầu khí.

  • Nhà máy nhiệt điện.

  • Công nghiệp thực phẩm.

  • Ngành đóng tàu.

  • Nhờ tính linh hoạt và độ tin cậy cao, sản phẩm ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Lợi ích khi sử dụng mặt bích ANSI

Sử dụng dòng bích chuẩn ANSI giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành lâu dài, hạn chế tối đa sự cố rò rỉ gây ngừng ca sản xuất. Sự đa dạng về chủng loại giúp kỹ sư có thể dễ dàng thiết kế hệ thống một cách linh hoạt và an toàn nhất.


Thành phần hóa học và vơ tính mặt bích ANSI

Chất lượng vật liệu là yếu tố cốt lõi quyết định độ bền của mặt bích dưới các tác động lý hóa.

Bảng thành phần hóa học theo vật liệu

Mặt bích ANSI thường được làm từ thép cacbon (ASTM A105), thép không gỉ (ASTM A182 F304/F316). Thành phần hóa học bao gồm tỷ lệ chính xác của Cacbon (C), Silangan (Si), Mangan (Mn), Crom (Cr) và Niken (Ni) nhằm chống ăn mòn và tăng độ cứng.

Bảng thành phần hóa học theo vật liệu

Bảng cơ tính theo vật liệu

Bảng cơ tính biểu thị các chỉ số về giới hạn bền kéo (R_m), giới hạn chảy (R_e), và độ giãn dài tương đối (A_5). Các chỉ số này đảm bảo bích không bị biến dạng khi hệ thống thay đổi áp lực và nhiệt độ đột ngột.

Bảng cơ tính theo vật liệu


Gia công, đóng gói, bảo quản mặt bích ANSI

1. Các bước gia công

  • Bước 1: Cắt phôi thép từ thép cây hoặc thép tấm theo kích thước tiêu chuẩn.

  • Bước 2: Nung nóng và rèn dập để tạo phôi bích thô (đối với bích rèn).

  • Bước 3: Tiện tinh bề mặt, gia công gờ RF/RTJ và khoan lỗ bu lông bằng máy CNC chính xác.

  • Bước 4: Xử lý bề mặt (xi mạ hoặc sơn lót chống gỉ).

  • Bước 5: Kiểm tra chất lượng.

2. Đóng gói

Mặt bích sau khi kiểm định chất lượng sẽ được bôi dầu chống gỉ, bọc màng PE bảo vệ bề mặt gờ quét gioăng, sau đó xếp gọn gàng vào các kiện gỗ hoặc pallet để tránh va đập trong quá trình vận chuyển.

3. Bảo quản

Mặt bích cần được lưu trữ tại kho khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất hoặc độ ẩm cao để ngăn ngừa hiện tượng oxy hóa bề mặt.


Lưu ý trong quá trình lắp đặt vào hệ thống

Lưu ý trước khi lắp đặt

  • Kiểm tra kỹ thông số trên thân bích (Size, Class, Tiêu chuẩn) xem đã khớp với thiết kế chưa.

  • Làm sạch bề mặt gờ bích và gioăng (gasket), đảm bảo không có bụi bẩn hay vết xước lớn.

Lưu ý trong quá trình lắp đặt

  • Đặt gioăng làm kín đồng tâm với lòng ống.

  • Khi siết bu lông, phải siết theo hình ngôi sao (đối chiếu đối xứng) để lực ép được phân bổ đều, tránh làm vênh bích gây rò rỉ

Lưu ý sau khi lắp đặt

  • Tiến hành thử áp (test áp) hệ thống bằng nước hoặc khí theo đúng quy trình kỹ thuật trước khi đưa vào vận hành chính thức.

Thép Nhật Nguyên cung cấp mặt bích ANSI chính hãng

Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị cung cấp mặt bích ANSI uy tín, chất lượng tại Việt Nam, Thép Nhật Nguyên chính là sự lựa chọn hàng đầu.

Chúng tôi tự hào là đối tác tin cậy chuyên phân phối các loại mặt bích chuẩn ANSI đầy đủ các Class từ 150, 300, 600... đạt chứng chỉ CO/CQ đầy đủ. Với đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp, giá cả cạnh tranh và chính sách giao hàng nhanh chóng, Thép Nhật Nguyên cam kết mang đến những phụ kiện đường ống tối ưu nhất cho công trình của bạn.

Liên hệ ngay với Thép Nhật Nguyên hôm nay để nhận báo giá mặt bích ansi 150 và các dòng bích công nghiệp khác với ưu đãi tốt nhất!

>>> Tham khảo thêm:

Van công nghiệp

Mặt bích BS4504 (PN10, PN16, PN25, PN40)

Mặt bích JIS (5K, 10K, 16K)

CÔNG TY TNHH MTV SẮT THÉP XÂY DỰNG NHẬT NGUYÊN

Địa chỉ: 270 Lý Thường Kiệt, P.14, Q.10, TP.HCM

Phone: 0972.72.33.33 (Mr Thìn)

Email: Nhatnguyen270@gmail.com

Sản phẩm cùng loại