Địa chỉ: 270 Lý Thường Kiệt, P. 14, Q. 10, TP. HCM
Giờ hoạt động: 8h - 22h
Van hút
Cập nhật bảng giá van hút Shinyi mới nhất, đầy đủ thông số kỹ thuật, cấu tạo, quy cách và ứng dụng thực tế trong hệ thống đường ống. Sản phẩm chính hãng, chất lượng cao, giá cạnh tranh tại Sắt Thép Nhật Nguyên.
Van hút là một thiết bị quan trọng trong hệ thống cấp thoát nước và đường ống công nghiệp hiện nay. Đây là loại van chuyên dùng để kiểm soát dòng chảy, hỗ trợ quá trình hút nước, chống thất thoát lưu chất và giúp hệ thống vận hành ổn định hơn. Với độ bền cao, khả năng chịu áp lực tốt cùng đa dạng kích thước, van hút Shinyi đang được nhiều doanh nghiệp, công trình và nhà thầu ưu tiên lựa chọn.
Trong bài viết dưới đây, Sắt Thép Nhật Nguyên sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về cấu tạo, thông số kỹ thuật, quy cách cũng như bảng giá van hút mới nhất để khách hàng dễ dàng tham khảo và lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Van hút (hay còn được biết đến với tên gọi khác là rọ bơm, rọ hút, chõ bơm) là một thiết bị đặc biệt được lắp đặt ở vị trí dưới cùng của hệ thống đường ống hút nước. Mục đích chính của loại van này là ngăn chặn hiện tượng dòng chảy ngược khi máy bơm ngừng hoạt động, giữ lại lượng nước mồi cần thiết để máy bơm có thể hoạt động ngay trong lần tiếp theo mà không bị hụt áp.

Đồng thời, thiết bị này còn được trang bị lưới lọc để giữ lại rác thải, bùn đất hoặc dị vật, không cho chúng đi vào buồng bơm gây kẹt cánh hay hỏng hóc thiết bị. Đây là dòng sản phẩm đóng vai trò cực kỳ quan trọng, giúp kéo dài tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống máy bơm và đường ống dẫn của các công trình công nghiệp lẫn dân dụng.
Thương hiệu Shinyi từ lâu đã khẳng định được vị thế vững chắc tại thị trường Việt Nam nhờ vào các dòng van công nghiệp đạt tiêu chuẩn quốc tế, độ bền cao và thích nghi tốt với điều kiện môi trường khí hậu nhiệt đới. Dưới đây là các thông tin kỹ thuật cơ bản của dòng sản phẩm này:
|
Hạng mục (Parameter) |
Thông số chi tiết (Details) |
|
|
Mã Sản Phẩm |
SFVX - TFVX |
|
|
Kích Thước |
DN50 - DN600 |
|
|
Tiêu Chuẩn Thiết Kế |
BS EN 1074-3 |
|
|
Kiểu Kết Nối |
MẶT BÍCH - FLANGE |
|
|
Tiêu Chuẩn Kết Nối Và Áp Suất Làm Việc |
BS 4504, |
PN10, PN16, PN25 |
|
JIS B2220, |
10K, 16K, 20K |
|
|
ASME B16.42 |
150LB |
|
|
Sơn Phủ |
Loại Sơn (Type) |
EPOXY RESIN POWDER |
|
Tiêu Chuẩn (Standard): |
JIS K 5551:2002 (TCVN 9014:2011) |
|
|
Màu Sắc (Colour) |
XANH - ĐỎ (BLUE - RED) |
|
|
Độ Dày (Thickness) |
250µm ~ 300µm |
|
|
Nhiệt Độ Làm Việc |
-10°C ~ 120°C |
|
|
Môi Trường Làm Việc |
Hệ Thống Nước / Water Systems |
|
Thân van: Được đúc nguyên khối từ chất liệu gang cầu hoặc gang dẻo có khả năng chịu lực va đập cực tốt, chịu được áp suất cao từ dòng lưu chất di chuyển bên trong đường ống. Thân van được thiết kế loe rộng ở phần dưới để chứa lưới lọc và thu hẹp dần về phía đầu ra để kết nối đồng bộ với bích ống.
Đĩa van (Cánh van): Thường làm bằng gang bọc cao su EPDM chịu nén hoặc bằng inox chống gỉ. Đĩa van hoạt động như một chiếc van một chiều, tự động mở ra khi có lực hút của máy bơm và lập tức đóng chặt lại bằng áp lực nước ngược khi bơm dừng.
Trục van: Là bộ phận định hướng chuyển động lên xuống của đĩa van, thường được làm bằng inox độ cứng cao, chống ăn mòn tuyệt đối giúp van hoạt động mượt mà không bị kẹt.
Lưới lọc rác: Được chế tạo từ thép không gỉ (Inox 304 hoặc Inox 316). Bộ phận này có nhiệm vụ sàng lọc, ngăn cản các loại rác thải, sỏi đá xâm nhập vào hệ thống làm hư hại cánh quạt máy bơm.

|
STT (No) |
Tên Linh Kiện (Part Name) |
Vật Liệu (Material) |
Mã Vật Liệu (Material Code) |
|
1 |
Lưới lọc (Net) |
Gang cầu (Ductile Iron) |
ASTM A536 / EN GJS 500-7 |
|
2 |
Bu lông (Bolt) |
Inox / Thép không gỉ (Stainless Steel) |
AISI 304 |
|
3 |
Đai ốc / Tán (Nut) |
Inox / Thép không gỉ (Stainless Steel) |
AISI 304 |
|
4 |
Trục van (Shaft) |
Inox / Thép không gỉ (Stainless Steel) |
AISI 304 |
|
5 |
Gioăng cao su (O-Ring) |
Cao su (Rubber) |
NBR |
|
6 |
Vòng đệm / Lông đền (Washer) |
Inox / Thép không gỉ (Stainless Steel) |
AISI 304 |
|
7 |
Đai ốc / Tán (Nut) |
Inox / Thép không gỉ (Stainless Steel) |
AISI 304 |
|
8 |
Vòng đệm / Lông đền (Washer) |
Inox / Thép không gỉ (Stainless Steel) |
AISI 304 |
|
9 |
Đĩa van (Disc) |
Gang cầu + Cao su (Ductile + Rubber) |
ASTM A536 + EPDM |
|
10 |
Thân van (Body) |
Gang cầu (Ductile Iron) |
ASTM A536 / EN GJS 500-7 |
|
11 |
Nút b bịt / Nút xả (Plug) |
Đồng thau (Brass) |
ASTM B824 |
Một vài chú thích kỹ thuật nhỏ nếu bạn cần:
Ductile Iron: Gang cầu (loại gang có độ bền và độ dẻo cao hơn gang xám thông thường).
EPDM / NBR: Các loại cao su kỹ thuật chuyên dụng để làm kín, chống rò rỉ nước.
AISI 304: Mác thép không gỉ (Inox 304) rất phổ biến nhờ khả năng chống ăn mòn tốt.
Quy cách van hút TFVX
|
DN |
Mã Sản Phẩm |
K |
n-Ød |
C |
L |
|||||||
|
PN10 |
PN16 |
PN20 |
PN25 |
PN10 |
PN16 |
PN20 |
PN25 |
PN10/16 |
PN20/25 |
|||
|
50 |
TFVX - 0050 |
125 |
125 |
121 |
125 |
4-Ø19 |
4-Ø19 |
4-Ø19 |
4-Ø19 |
19 |
19 |
126 |
|
65 |
TFVX - 0065 |
145 |
145 |
140 |
146 |
4-Ø19 |
4-Ø19 |
4-Ø19 |
8-Ø19 |
19 |
19 |
144 |
|
80 |
TFVX - 0080 |
160 |
160 |
153 |
160 |
8-Ø19 |
8-Ø19 |
4-Ø19 |
8-Ø19 |
19 |
19 |
176 |
|
100 |
TFVX - 0100 |
180 |
180 |
191 |
190 |
8-Ø19 |
8-Ø19 |
8-Ø19 |
8-Ø23 |
19 |
19 |
176 |
|
125 |
TFVX - 0125 |
210 |
210 |
216 |
220 |
8-Ø19 |
8-Ø19 |
8-Ø23 |
8-Ø26 |
19 |
19 |
212 |
|
150 |
TFVX - 0150 |
240 |
240 |
242 |
250 |
8-Ø23 |
8-Ø23 |
8-Ø23 |
8-Ø26 |
19 |
20 |
263 |
|
200 |
TFVX - 0200 |
295 |
295 |
299 |
310 |
8-Ø23 |
12-Ø23 |
8-Ø23 |
12-Ø28 |
20 |
22 |
294 |
|
250 |
TFVX - 0250 |
350 |
355 |
362 |
370 |
12-Ø23 |
12-Ø28 |
12-Ø26 |
12-Ø31 |
22 |
25 |
313 |
|
300 |
TFVX - 0300 |
400 |
410 |
432 |
430 |
12-Ø23 |
12-Ø28 |
12-Ø26 |
16-Ø31 |
25 |
28 |
378 |
|
350 |
TFVX - 0350 |
460 |
470 |
476 |
490 |
16-Ø23 |
16-Ø28 |
12-Ø30 |
16-Ø34 |
25 |
30 |
433 |
|
400 |
TFVX - 0400 |
515 |
525 |
540 |
550 |
16-Ø28 |
16-Ø31 |
16-Ø30 |
16-Ø37 |
26 |
32 |
531 |
|
450 |
TFVX - 0450 |
565 |
585 |
578 |
600 |
20-Ø28 |
20-Ø31 |
16-Ø33 |
20-Ø37 |
26 |
35 |
531 |
|
500 |
TFVX - 0500 |
620 |
650 |
635 |
660 |
20-Ø28 |
20-Ø34 |
20-Ø33 |
20-Ø37 |
27 |
37 |
676 |
|
600 |
TFVX - 0600 |
725 |
770 |
750 |
770 |
20-Ø31 |
20-Ø37 |
20-Ø36 |
20-Ø40 |
30 |
42 |
751 |
Lưu ý: Ký hiệu n-Ød thể hiện số lượng lỗ bu lông (n) và đường kính lỗ (Ød) trên mặt bích.
Van hút SFVX

|
STT (No) |
Tên Linh Kiện (Part Name) |
Vật Liệu (Material) |
Mã Vật Liệu (Material Code) |
|
1 |
Mặt bích dưới / Mặt bích lỏng (Lo. Flange) |
Gang cầu (Ductile Iron) |
ASTM A536 / EN GJS 500-7 |
|
2 |
Lưới lọc (Net) |
Inox / Thép không gỉ (Stainless Steel) |
AISI 304 |
|
3 |
Bu lông (Bolt) |
Thép cacbon (Carbon Steel) |
A194 |
|
4 |
Vòng đệm / Lông đền (Washer) |
Thép cacbon (Carbon Steel) |
A194 |
|
5 |
Đai ốc / Tán (Nut) |
Thép cacbon (Carbon Steel) |
A194 |
|
6 |
Thân van (Body) |
Gang cầu (Ductile Iron) |
ASTM A536 / EN GJS 500-7 |
|
7 |
Đĩa van (Disc) |
Gang cầu + Cao su (DI + Rubber) |
ASTM A536 + EPDM |
|
8 |
Bạc lót / Bạc đạn (Bearing) |
Inox / Thép không gỉ (Stainless Steel) |
AISI 304 |
|
9 |
Trục van (Shaft) |
Inox / Thép không gỉ (Stainless Steel) |
AISI 304 |
|
10 |
Lò xo (Spring) |
Inox / Thép không gỉ (Stainless Steel) |
AISI 304 |
|
11 |
Lõi định hướng dòng chảy (Diffuser Core) |
Gang cầu (Ductile Iron) |
ASTM A536 / EN GJS 500-7 |
|
12 |
Nút bịt / Nút xả (Plug) |
Đồng thau (Brass) |
ASTM B824 |
|
13 |
Bu lông lục giác chìm (Int Hex Bolt) |
Inox / Thép không gỉ (Stainless Steel) |
AISI 304 |
Một vài điểm khác biệt so với van hút TFVX trước đó để bạn lưu ý:
Phiên bản SFVX này sử dụng các chi tiết liên kết (Bu lông, đai ốc, vòng đệm từ số 03 đến 05) bằng Thép cacbon (Carbon Steel) thay vì Inox.
Có thêm bộ phận Lò xo (Spring) và Lõi định hướng (Diffuser Core) bên trong giúp điều hướng dòng chảy tốt hơn.
Quy cách van hút TFVX
|
DN |
Mã Sản Phẩm |
K |
n-Ød |
C |
L |
|||||||
|
PN10 |
PN16 |
PN20 |
PN25 |
PN10 |
PN16 |
PN20 |
PN25 |
PN10/16 |
PN20/25 |
|||
|
50 |
SFVX - 0050 |
125 |
125 |
121 |
125 |
4-Ø19 |
4-Ø19 |
4-Ø19 |
4-Ø19 |
19 |
19 |
270 |
|
65 |
SFVX - 0065 |
145 |
145 |
140 |
146 |
4-Ø19 |
4-Ø19 |
4-Ø19 |
8-Ø19 |
19 |
19 |
290 |
|
80 |
SFVX - 0080 |
160 |
160 |
153 |
160 |
8-Ø19 |
8-Ø19 |
4-Ø19 |
8-Ø19 |
19 |
19 |
310 |
|
100 |
SFVX - 0100 |
180 |
180 |
191 |
190 |
8-Ø19 |
8-Ø19 |
8-Ø19 |
8-Ø23 |
19 |
19 |
320 |
|
125 |
SFVX - 0125 |
210 |
210 |
216 |
220 |
8-Ø19 |
8-Ø19 |
8-Ø23 |
8-Ø26 |
19 |
19 |
330 |
|
150 |
SFVX - 0150 |
240 |
240 |
242 |
250 |
8-Ø23 |
8-Ø23 |
8-Ø23 |
8-Ø26 |
19 |
20 |
343 |
|
200 |
SFVX - 0200 |
295 |
295 |
299 |
310 |
8-Ø23 |
12-Ø23 |
8-Ø23 |
12-Ø28 |
20 |
22 |
360 |
|
250 |
SFVX - 0250 |
350 |
355 |
362 |
370 |
12-Ø23 |
12-Ø28 |
12-Ø26 |
12-Ø31 |
22 |
25 |
389 |
|
300 |
SFVX - 0300 |
400 |
410 |
432 |
430 |
12-Ø23 |
12-Ø28 |
12-Ø26 |
16-Ø31 |
25 |
28 |
409 |
|
350 |
SFVX - 0350 |
460 |
470 |
476 |
490 |
16-Ø23 |
16-Ø28 |
12-Ø30 |
16-Ø34 |
25 |
30 |
409 |
Chi phí đầu tư luôn là một trong những yếu tố được các nhà thầu và quý khách hàng quan tâm hàng đầu. Thực tế, giá thành của thiết bị phụ thuộc rất lớn vào các yếu tố như: kích cỡ (DN), chất liệu cấu tạo (gang hay inox), tiêu chuẩn áp lực (PN10 hay PN16) và biến động nguyên vật liệu trên thị trường theo từng thời điểm.
Để quý khách dễ dàng lên dự toán ngân sách cho công trình của mình, Sắt Thép Nhật Nguyên xin gửi đến quý khách bảng giá van tham khảo đối với dòng sản phẩm chính hãng Shinyi thân gang, lưới inox tiêu chuẩn PN16:
|
Bảng giá van hút Shin Yi (tham khảo) |
||
|
STT |
DN |
Đơn giá/cái |
|
1 |
50 |
1,051,500 |
|
2 |
65 |
1,102,500 |
|
3 |
80 |
1,359,000 |
|
4 |
100 |
1,621,500 |
|
5 |
125 |
2,020,000 |
|
6 |
150 |
2,592,500 |
|
7 |
200 |
3,864,000 |
|
8 |
250 |
5,261,500 |
|
9 |
300 |
7,350,000 |
|
10 |
350 |
13,309,000 |
|
11 |
400 |
17,271,500 |
|
12 |
450 |
21,391,500 |
|
13 |
500 |
30,789,000 |
|
14 |
600 |
64,615,000 |
Lưu ý: Bảng giá van hút kể trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm viết bài và chưa bao gồm thuế VAT cũng như các chiết khấu thương mại bổ sung. Khi mua số lượng lớn cho dự án, giá thành chắc chắn sẽ được ưu đãi tốt hơn rất nhiều. Để nhận ngay bảng giá van hút chính xác nhất cùng các ưu đãi hiện hành, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp hotline của Sắt Thép Nhật Nguyên.
Trên thị trường hiện nay có không ít đơn vị phân phối các loại thiết bị ngành nước, tuy nhiên tình trạng hàng giả, hàng nhái kém chất lượng vẫn diễn ra khá phức tạp. Nếu vô tình mua phải sản phẩm kém chất lượng, đĩa van bị rò rỉ sẽ khiến máy bơm bị tụt nước mồi liên tục, dẫn đến hiện tượng chạy khô gây cháy máy bơm, thiệt hại kinh tế là rất lớn.
Đến với Sắt Thép Nhật Nguyên, quý khách hàng hoàn toàn có thể quẳng gánh lo đó sang một bên. Chúng tôi tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên cung cấp dòng sản phẩm vật tư, phụ kiện và các loại van công nghiệp chính hãng với những cam kết vàng:
100% Hàng chính hãng: Cam kết toàn bộ sản phẩm cung cấp từ thương hiệu Shinyi đều là hàng chính hãng 100%, đầy đủ chứng chỉ chất lượng xuất xưởng (CO/CQ), rõ ràng nguồn gốc xuất xứ.
Giá cả cạnh tranh nhất: Nhập khẩu và phân phối trực tiếp không qua trung gian, mang lại mức giá gốc tốt nhất thị trường cùng chính sách chiết khấu cực sâu cho các đại lý, nhà thầu dự án.
Kho hàng lớn, sẵn đầy đủ kích thước: Luôn dự trữ số lượng lớn sản phẩm tại kho từ các size nhỏ thông dụng đến những size lớn đặc thù, sẵn sàng giao hàng nhanh chóng kịp tiến độ thi công của công trình.
Đội ngũ tư vấn tận tâm: Nhân viên kỹ thuật giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng lắng nghe, tư vấn tận tình giúp bạn chọn lựa đúng quy cách, kích cỡ tối ưu và tiết kiệm chi phí nhất.
Hy vọng những thông tin chia sẻ chi tiết cùng bảng giá van hút trên đây đã giúp ích cho bạn trong việc tìm kiếm thiết bị phù hợp. Hãy liên hệ ngay với Sắt Thép Nhật Nguyên ngay hôm nay để nhận tư vấn chuyên sâu và sở hữu sản phẩm chất lượng với mức giá ưu đãi nhất!
Nếu bạn đang lên kế hoạch vật tư cho công trình của mình hoặc có bất kỳ câu hỏi nào về lắp đặt, hãy để lại phản hồi để chúng tôi hỗ trợ bạn nhanh nhất nhé!
>>> Tham khảo thêm:
CÔNG TY TNHH MTV SẮT THÉP XÂY DỰNG NHẬT NGUYÊN
Địa chỉ: 270 Lý Thường Kiệt, P.14, Q.10, TP.HCM
Phone: 0972.72.33.33 (Mr Thìn)
Email: Nhatnguyen270@gmail.com