Van hút

Van hút

Van hút

Van hút

Van hút
Van hút

Địa chỉ: 270 Lý Thường Kiệt, P. 14, Q. 10, TP. HCM

Giờ hoạt động: 8h - 22h

Van hút

  • Thương hiệu: Shinyi (Đài Loan - Nhà máy sản xuất tại Việt Nam).
  • Tiêu chuẩn thiết kế: ISO 7259 / EN 1171.
  • Áp suất làm việc: PN10, PN16, PN25 (tương đương áp lực 10 bar, 16 bar, 25 bar).
  • Kiểu kết nối: Kết nối mặt bích theo tiêu chuẩn quốc tế như JIS, BS, DIN, ANSI.
  • Môi trường sử dụng: Nước sạch, nước thải đã qua xử lý, hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC), hệ thống thủy lợi.
  • Nhiệt độ làm việc: 0°C đến 80°C.
  • Lớp phủ: Sơn epoxy cao cấp cả mặt trong lẫn mặt ngoài với độ dày đạt chuẩn, giúp chống ăn mòn, chống oxy hóa tối đa từ môi trường bên ngoài.
  • 17

Van hút Shinyi chính hãng | Bảng giá van hút mới

Cập nhật bảng giá van hút Shinyi mới nhất, đầy đủ thông số kỹ thuật, cấu tạo, quy cách và ứng dụng thực tế trong hệ thống đường ống. Sản phẩm chính hãng, chất lượng cao, giá cạnh tranh tại Sắt Thép Nhật Nguyên.

Van hút là một thiết bị quan trọng trong hệ thống cấp thoát nước và đường ống công nghiệp hiện nay. Đây là loại van chuyên dùng để kiểm soát dòng chảy, hỗ trợ quá trình hút nước, chống thất thoát lưu chất và giúp hệ thống vận hành ổn định hơn. Với độ bền cao, khả năng chịu áp lực tốt cùng đa dạng kích thước, van hút Shinyi đang được nhiều doanh nghiệp, công trình và nhà thầu ưu tiên lựa chọn.

Trong bài viết dưới đây, Sắt Thép Nhật Nguyên sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về cấu tạo, thông số kỹ thuật, quy cách cũng như bảng giá van hút mới nhất để khách hàng dễ dàng tham khảo và lựa chọn sản phẩm phù hợp.


Tổng quan van hút

Van hút (hay còn được biết đến với tên gọi khác là rọ bơm, rọ hút, chõ bơm) là một thiết bị đặc biệt được lắp đặt ở vị trí dưới cùng của hệ thống đường ống hút nước. Mục đích chính của loại van này là ngăn chặn hiện tượng dòng chảy ngược khi máy bơm ngừng hoạt động, giữ lại lượng nước mồi cần thiết để máy bơm có thể hoạt động ngay trong lần tiếp theo mà không bị hụt áp.

Cấu tạo van hút chính hãng giá tốt

Đồng thời, thiết bị này còn được trang bị lưới lọc để giữ lại rác thải, bùn đất hoặc dị vật, không cho chúng đi vào buồng bơm gây kẹt cánh hay hỏng hóc thiết bị. Đây là dòng sản phẩm đóng vai trò cực kỳ quan trọng, giúp kéo dài tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống máy bơm và đường ống dẫn của các công trình công nghiệp lẫn dân dụng.


Thông số kỹ thuật van hút Shinyi

Thương hiệu Shinyi từ lâu đã khẳng định được vị thế vững chắc tại thị trường Việt Nam nhờ vào các dòng van công nghiệp đạt tiêu chuẩn quốc tế, độ bền cao và thích nghi tốt với điều kiện môi trường khí hậu nhiệt đới. Dưới đây là các thông tin kỹ thuật cơ bản của dòng sản phẩm này:

Hạng mục (Parameter)

Thông số chi tiết (Details)

Mã Sản Phẩm

SFVX - TFVX

Kích Thước

DN50 - DN600

Tiêu Chuẩn Thiết Kế

BS EN 1074-3

Kiểu Kết Nối
Connection End

MẶT BÍCH - FLANGE

Tiêu Chuẩn Kết Nối Và Áp Suất Làm Việc
Connection Standard And Pressure Rating

BS 4504,
DIN 2632,
DIN 2633

PN10, PN16, PN25

JIS B2220,
ISO 7005-2

10K, 16K, 20K

ASME B16.42

150LB

Sơn Phủ
Paint Coating

Loại Sơn (Type)

EPOXY RESIN POWDER

Tiêu Chuẩn (Standard):

JIS K 5551:2002 (TCVN 9014:2011)

Màu Sắc (Colour)

XANH - ĐỎ (BLUE - RED)

Độ Dày (Thickness)

250µm ~ 300µm

Nhiệt Độ Làm Việc
Working Temp

-10°C ~ 120°C

Môi Trường Làm Việc
Flow Media

Hệ Thống Nước / Water Systems

 


Cấu tạo và phân loại van hút

  1. Thân van: Được đúc nguyên khối từ chất liệu gang cầu hoặc gang dẻo có khả năng chịu lực va đập cực tốt, chịu được áp suất cao từ dòng lưu chất di chuyển bên trong đường ống. Thân van được thiết kế loe rộng ở phần dưới để chứa lưới lọc và thu hẹp dần về phía đầu ra để kết nối đồng bộ với bích ống.

  2. Đĩa van (Cánh van): Thường làm bằng gang bọc cao su EPDM chịu nén hoặc bằng inox chống gỉ. Đĩa van hoạt động như một chiếc van một chiều, tự động mở ra khi có lực hút của máy bơm và lập tức đóng chặt lại bằng áp lực nước ngược khi bơm dừng.

  3. Trục van: Là bộ phận định hướng chuyển động lên xuống của đĩa van, thường được làm bằng inox độ cứng cao, chống ăn mòn tuyệt đối giúp van hoạt động mượt mà không bị kẹt.

  4. Lưới lọc rác: Được chế tạo từ thép không gỉ (Inox 304 hoặc Inox 316). Bộ phận này có nhiệm vụ sàng lọc, ngăn cản các loại rác thải, sỏi đá xâm nhập vào hệ thống làm hư hại cánh quạt máy bơm.

Van hút TFVX

Cấu tạo van hút TFVX

Cấu tạo van hút TFVX

STT (No)

Tên Linh Kiện (Part Name)

Vật Liệu (Material)

Mã Vật Liệu (Material Code)

1

Lưới lọc (Net)

Gang cầu (Ductile Iron)

ASTM A536 / EN GJS 500-7

2

Bu lông (Bolt)

Inox / Thép không gỉ (Stainless Steel)

AISI 304

3

Đai ốc / Tán (Nut)

Inox / Thép không gỉ (Stainless Steel)

AISI 304

4

Trục van (Shaft)

Inox / Thép không gỉ (Stainless Steel)

AISI 304

5

Gioăng cao su (O-Ring)

Cao su (Rubber)

NBR

6

Vòng đệm / Lông đền (Washer)

Inox / Thép không gỉ (Stainless Steel)

AISI 304

7

Đai ốc / Tán (Nut)

Inox / Thép không gỉ (Stainless Steel)

AISI 304

8

Vòng đệm / Lông đền (Washer)

Inox / Thép không gỉ (Stainless Steel)

AISI 304

9

Đĩa van (Disc)

Gang cầu + Cao su (Ductile + Rubber)

ASTM A536 + EPDM

10

Thân van (Body)

Gang cầu (Ductile Iron)

ASTM A536 / EN GJS 500-7

11

Nút b bịt / Nút xả (Plug)

Đồng thau (Brass)

ASTM B824

 

Một vài chú thích kỹ thuật nhỏ nếu bạn cần:

  • Ductile Iron: Gang cầu (loại gang có độ bền và độ dẻo cao hơn gang xám thông thường).

  • EPDM / NBR: Các loại cao su kỹ thuật chuyên dụng để làm kín, chống rò rỉ nước.

  • AISI 304: Mác thép không gỉ (Inox 304) rất phổ biến nhờ khả năng chống ăn mòn tốt.

Quy cách van hút TFVX

DN

Mã Sản Phẩm

K

n-Ød

C

L

PN10

PN16

PN20

PN25

PN10

PN16

PN20

PN25

PN10/16

PN20/25

50

TFVX - 0050

125

125

121

125

4-Ø19

4-Ø19

4-Ø19

4-Ø19

19

19

126

65

TFVX - 0065

145

145

140

146

4-Ø19

4-Ø19

4-Ø19

8-Ø19

19

19

144

80

TFVX - 0080

160

160

153

160

8-Ø19

8-Ø19

4-Ø19

8-Ø19

19

19

176

100

TFVX - 0100

180

180

191

190

8-Ø19

8-Ø19

8-Ø19

8-Ø23

19

19

176

125

TFVX - 0125

210

210

216

220

8-Ø19

8-Ø19

8-Ø23

8-Ø26

19

19

212

150

TFVX - 0150

240

240

242

250

8-Ø23

8-Ø23

8-Ø23

8-Ø26

19

20

263

200

TFVX - 0200

295

295

299

310

8-Ø23

12-Ø23

8-Ø23

12-Ø28

20

22

294

250

TFVX - 0250

350

355

362

370

12-Ø23

12-Ø28

12-Ø26

12-Ø31

22

25

313

300

TFVX - 0300

400

410

432

430

12-Ø23

12-Ø28

12-Ø26

16-Ø31

25

28

378

350

TFVX - 0350

460

470

476

490

16-Ø23

16-Ø28

12-Ø30

16-Ø34

25

30

433

400

TFVX - 0400

515

525

540

550

16-Ø28

16-Ø31

16-Ø30

16-Ø37

26

32

531

450

TFVX - 0450

565

585

578

600

20-Ø28

20-Ø31

16-Ø33

20-Ø37

26

35

531

500

TFVX - 0500

620

650

635

660

20-Ø28

20-Ø34

20-Ø33

20-Ø37

27

37

676

600

TFVX - 0600

725

770

750

770

20-Ø31

20-Ø37

20-Ø36

20-Ø40

30

42

751

 

Lưu ý: Ký hiệu n-Ød thể hiện số lượng lỗ bu lông (n) và đường kính lỗ (Ød) trên mặt bích.

Van hút SFVX

Cấu tạo van hút SFVX

Cấu tạo SFVX chính hãng giá tốt

STT (No)

Tên Linh Kiện (Part Name)

Vật Liệu (Material)

Mã Vật Liệu (Material Code)

1

Mặt bích dưới / Mặt bích lỏng (Lo. Flange)

Gang cầu (Ductile Iron)

ASTM A536 / EN GJS 500-7

2

Lưới lọc (Net)

Inox / Thép không gỉ (Stainless Steel)

AISI 304

3

Bu lông (Bolt)

Thép cacbon (Carbon Steel)

A194

4

Vòng đệm / Lông đền (Washer)

Thép cacbon (Carbon Steel)

A194

5

Đai ốc / Tán (Nut)

Thép cacbon (Carbon Steel)

A194

6

Thân van (Body)

Gang cầu (Ductile Iron)

ASTM A536 / EN GJS 500-7

7

Đĩa van (Disc)

Gang cầu + Cao su (DI + Rubber)

ASTM A536 + EPDM

8

Bạc lót / Bạc đạn (Bearing)

Inox / Thép không gỉ (Stainless Steel)

AISI 304

9

Trục van (Shaft)

Inox / Thép không gỉ (Stainless Steel)

AISI 304

10

Lò xo (Spring)

Inox / Thép không gỉ (Stainless Steel)

AISI 304

11

Lõi định hướng dòng chảy (Diffuser Core)

Gang cầu (Ductile Iron)

ASTM A536 / EN GJS 500-7

12

Nút bịt / Nút xả (Plug)

Đồng thau (Brass)

ASTM B824

13

Bu lông lục giác chìm (Int Hex Bolt)

Inox / Thép không gỉ (Stainless Steel)

AISI 304

 

Một vài điểm khác biệt so với van hút TFVX trước đó để bạn lưu ý:

  • Phiên bản SFVX này sử dụng các chi tiết liên kết (Bu lông, đai ốc, vòng đệm từ số 03 đến 05) bằng Thép cacbon (Carbon Steel) thay vì Inox.

  • Có thêm bộ phận Lò xo (Spring) và Lõi định hướng (Diffuser Core) bên trong giúp điều hướng dòng chảy tốt hơn.

Quy cách van hút TFVX

DN

Mã Sản Phẩm

K

n-Ød

C

L

PN10

PN16

PN20

PN25

PN10

PN16

PN20

PN25

PN10/16

PN20/25

50

SFVX - 0050

125

125

121

125

4-Ø19

4-Ø19

4-Ø19

4-Ø19

19

19

270

65

SFVX - 0065

145

145

140

146

4-Ø19

4-Ø19

4-Ø19

8-Ø19

19

19

290

80

SFVX - 0080

160

160

153

160

8-Ø19

8-Ø19

4-Ø19

8-Ø19

19

19

310

100

SFVX - 0100

180

180

191

190

8-Ø19

8-Ø19

8-Ø19

8-Ø23

19

19

320

125

SFVX - 0125

210

210

216

220

8-Ø19

8-Ø19

8-Ø23

8-Ø26

19

19

330

150

SFVX - 0150

240

240

242

250

8-Ø23

8-Ø23

8-Ø23

8-Ø26

19

20

343

200

SFVX - 0200

295

295

299

310

8-Ø23

12-Ø23

8-Ø23

12-Ø28

20

22

360

250

SFVX - 0250

350

355

362

370

12-Ø23

12-Ø28

12-Ø26

12-Ø31

22

25

389

300

SFVX - 0300

400

410

432

430

12-Ø23

12-Ø28

12-Ø26

16-Ø31

25

28

409

350

SFVX - 0350

460

470

476

490

16-Ø23

16-Ø28

12-Ø30

16-Ø34

25

30

409

 


Bảng giá van hút mới nhất

Chi phí đầu tư luôn là một trong những yếu tố được các nhà thầu và quý khách hàng quan tâm hàng đầu. Thực tế, giá thành của thiết bị phụ thuộc rất lớn vào các yếu tố như: kích cỡ (DN), chất liệu cấu tạo (gang hay inox), tiêu chuẩn áp lực (PN10 hay PN16) và biến động nguyên vật liệu trên thị trường theo từng thời điểm.

Để quý khách dễ dàng lên dự toán ngân sách cho công trình của mình, Sắt Thép Nhật Nguyên xin gửi đến quý khách bảng giá van tham khảo đối với dòng sản phẩm chính hãng Shinyi thân gang, lưới inox tiêu chuẩn PN16:

Bảng giá van hút Shin Yi (tham khảo)

STT

DN

Đơn giá/cái

1

50

1,051,500

2

65

1,102,500

3

80

1,359,000

4

100

1,621,500

5

125

2,020,000

6

150

2,592,500

7

200

3,864,000

8

250

5,261,500

9

300

7,350,000

10

350

13,309,000

11

400

17,271,500

12

450

21,391,500

13

500

30,789,000

14

600

64,615,000

 

Lưu ý: Bảng giá van hút kể trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm viết bài và chưa bao gồm thuế VAT cũng như các chiết khấu thương mại bổ sung. Khi mua số lượng lớn cho dự án, giá thành chắc chắn sẽ được ưu đãi tốt hơn rất nhiều. Để nhận ngay bảng giá van hút chính xác nhất cùng các ưu đãi hiện hành, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp hotline của Sắt Thép Nhật Nguyên.

Hotline tư vấn Sắt Thép Nhật Nguyên


Vì sao nên chọn mua tại Sắt Thép Nhật Nguyên?

Trên thị trường hiện nay có không ít đơn vị phân phối các loại thiết bị ngành nước, tuy nhiên tình trạng hàng giả, hàng nhái kém chất lượng vẫn diễn ra khá phức tạp. Nếu vô tình mua phải sản phẩm kém chất lượng, đĩa van bị rò rỉ sẽ khiến máy bơm bị tụt nước mồi liên tục, dẫn đến hiện tượng chạy khô gây cháy máy bơm, thiệt hại kinh tế là rất lớn.

Đến với Sắt Thép Nhật Nguyên, quý khách hàng hoàn toàn có thể quẳng gánh lo đó sang một bên. Chúng tôi tự hào là đơn vị uy tín hàng đầu chuyên cung cấp dòng sản phẩm vật tư, phụ kiện và các loại van công nghiệp chính hãng với những cam kết vàng:

  • 100% Hàng chính hãng: Cam kết toàn bộ sản phẩm cung cấp từ thương hiệu Shinyi đều là hàng chính hãng 100%, đầy đủ chứng chỉ chất lượng xuất xưởng (CO/CQ), rõ ràng nguồn gốc xuất xứ.

  • Giá cả cạnh tranh nhất: Nhập khẩu và phân phối trực tiếp không qua trung gian, mang lại mức giá gốc tốt nhất thị trường cùng chính sách chiết khấu cực sâu cho các đại lý, nhà thầu dự án.

  • Kho hàng lớn, sẵn đầy đủ kích thước: Luôn dự trữ số lượng lớn sản phẩm tại kho từ các size nhỏ thông dụng đến những size lớn đặc thù, sẵn sàng giao hàng nhanh chóng kịp tiến độ thi công của công trình.

  • Đội ngũ tư vấn tận tâm: Nhân viên kỹ thuật giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng lắng nghe, tư vấn tận tình giúp bạn chọn lựa đúng quy cách, kích cỡ tối ưu và tiết kiệm chi phí nhất.

Hy vọng những thông tin chia sẻ chi tiết cùng bảng giá van hút trên đây đã giúp ích cho bạn trong việc tìm kiếm thiết bị phù hợp. Hãy liên hệ ngay với Sắt Thép Nhật Nguyên ngay hôm nay để nhận tư vấn chuyên sâu và sở hữu sản phẩm chất lượng với mức giá ưu đãi nhất!

Nếu bạn đang lên kế hoạch vật tư cho công trình của mình hoặc có bất kỳ câu hỏi nào về lắp đặt, hãy để lại phản hồi để chúng tôi hỗ trợ bạn nhanh nhất nhé!

>>> Tham khảo thêm:

Van cổng động cơ điện

Van cổng tín hiệu

CÔNG TY TNHH MTV SẮT THÉP XÂY DỰNG NHẬT NGUYÊN

Địa chỉ: 270 Lý Thường Kiệt, P.14, Q.10, TP.HCM

Phone: 0972.72.33.33 (Mr Thìn)

Email: Nhatnguyen270@gmail.com

Sản phẩm cùng loại