Ống thép phi 89 DN80

Ống thép phi 89 DN80

Ống thép phi 89 DN80

Ống thép phi 89 DN80

Ống thép phi 89 DN80
Ống thép phi 89 DN80

Địa chỉ: 270 Lý Thường Kiệt, P. 14, Q. 10, TP. HCM

Giờ hoạt động: 8h - 22h

Ống thép phi 89 DN80

  • Đường kính ngoài: 89mm D89 DN80 OD88.3
  • Chiều dày tiêu chuẩn: Từ 2.0mm đến 4.5mm (tuỳ thuộc vào yêu cầu).
  • Chiều dài cây 6m/hoặc cắt theo yêu cầu
  • Lớp mạ kẽm: Có thể mạ nhúng nóng hoặc mạ điện phân.
  • Xuất xứ: Hòa Phát, Hoa Sen, Visa, 190, vinapipe, Việt Đức…. hoặc hàng nhập khẩu
  • Ứng dụng: công trình trong nhà và ngoài trời với khả năng chống ăn mòn tối ưu
  • 4

Ống thép phi 89 - DN80 - 3 inch: Giá tốt, chuẩn kỹ thuật, giao tận nơi

Cập nhật báo giá ống thép phi 89 DN80 (ống thép 3 inch) mới nhất. Sản phẩm chất lượng, đa dạng quy cách, đáp ứng mọi công trình. Giao hàng tận nơi. Liên hệ ngay! 

Ống thép phi 89 DN80 là dòng sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong xây dựng và công nghiệp nhờ độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và tính đa dạng về ứng dụng. Bài viết dưới đây sẽ giúp quý khách hàng hiểu rõ thông số kỹ thuật, quy trình sản xuất, giá thành và lý do nên lựa chọn sản phẩm này.


Tổng quan về ống thép phi 89 DN80

Ống thép phi 89 có đường kính ngoài thực tế là 88.3mm hoặc 88.9mm, thuộc định danh tiêu chuẩn DN80. Tại Việt Nam, các sản phẩm này thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe như ASTM, JIS, BS hoặc DIN, đảm bảo tính đồng nhất và an toàn cho mọi công trình như nhà xưởng, cao ốc hay hệ thống PCCC.

Thông số kỹ thuật thép ống Phi 89 – D89 – DN65:

  • Đường kính ngoài: 88.9mm

  • Độ dày: 1.50mm – 5.49mm

  • Quy cách ống sắt:

    • Phi 89 x 1.5 x 6m: 19.40 kg/cây.
    • Phi 89 x 1.8 x 6m: 23.20 kg/cây
    • Phi 89 x 2.0 x 6m: 25.72 kg/cây.
    • Phi 89 x 2.3 x 6m: 29.47 kg/cây.
    • Phi 89 x 2.5 x 6m: 31.96 kg/cây.
    • Phi 89 x 2.8 x 6m: 35.67 kg/cây.
    • Phi 89 x 3.0 x 6m: 38.13 kg/cây.
    • Phi 89 x 3.2 x 6m: 40.58 kg/cây.
    • Phi 89 x 3.5 x 6m: 44.23 kg/cây.
    • Phi 89 x 3.8 x 6m: 47.85 kg/cây.
    • Phi 89 x 4.0 x 6m: 50.25 kg/cây.
    • Phi 89 x 4.5 x 6m: 56.20 kg/cây.
    • Phi 89 x 5.0 x 6m: 62.07 kg/cây.
    • Phi 89 x 5.49 x 6m: 67.75 kg/cây.
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m.

  • Lớp bảo vệ: Đen, mạ kẽm & nhúng nóng

  • Mác thép: Q195, Q235, SS400, Q345, A106, A53 Gr.B

  • Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A53, ASTM A106, BS1387-1985, API 5L

  • Xuất xứ: Việt Nam và nhập khẩu.


Thông số kỹ thuật và phân loại

Tùy vào nhu cầu sử dụng và môi trường thi công, ống thép DN80 được chia thành các dòng chính:

  • Ống thép đen: Phù hợp cho các hệ thống không yêu cầu cao về thẩm mỹ, thường dùng dẫn dầu, khí.

  • Ống thép mạ kẽm: Được phủ một lớp kẽm giúp tăng khả năng chống ăn mòn từ môi trường bên ngoài.

  • Ống thép mạ kẽm nhúng nóng: Đây là dòng cao cấp nhất, lớp kẽm dày giúp bảo vệ cốt thép bên trong khỏi tác động oxy hóa cực mạnh.

  • Thép ống đúc phi 89: Là loại ống đặc biệt không có mối hàn, chịu được áp lực cực lớn và nhiệt độ cao.

Bảng phân loại ống thép D89 (chuẩn kỹ thuật)

Tiêu chí

Ống thép D89 đen

Ống thép D89 mạ kẽm điện phân

Ống thép D89 mạ kẽm nhúng nóng

Định nghĩa

Ống thép carbon chưa có lớp bảo vệ bề mặt

Ống thép được mạ kẽm bằng phương pháp điện phân (electro-galvanized)

Ống thép được mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng (hot-dip galvanized)

Bản chất lớp bảo vệ

Không có

Lớp kẽm bám trên bề mặt bằng dòng điện

Lớp hợp kim kẽm – sắt liên kết luyện kim với thép

Màu sắc – bề mặt

Đen/xanh đen, có thể có lớp oxit

Sáng, mịn, bóng nhẹ, thẩm mỹ cao

Xám bạc, bề mặt hơi sần (hoa kẽm)

Độ dày lớp mạ

Không có

~5 – 20 µm (mỏng, đồng đều)

~40 – 100 µm (dày, tùy tiêu chuẩn)

Khả năng chống ăn mòn

Thấp, dễ gỉ khi gặp ẩm

Trung bình – phù hợp môi trường khô ráo

Rất cao – chịu được môi trường ngoài trời, ẩm, ven biển nhẹ

Độ bền lớp mạ

Không có

Dễ trầy xước, bong khi va chạm mạnh

Bám chắc, khó bong tróc (do liên kết luyện kim)

Tuổi thọ sử dụng

Thấp (nếu không sơn bảo vệ)

Trung bình

Cao (có thể 20–50 năm tùy môi trường)

Quy trình sản xuất

Cán thép → tạo ống → hàn

Như ống đen + mạ điện phân

Như ống đen + nhúng bể kẽm nóng ~450°C

Ứng dụng phù hợp

Kết cấu trong nhà, cơ khí, gia công

Nội thất, trang trí, thiết bị trong nhà

Công trình ngoài trời, cột, lan can, hàng rào, PCCC, kết cấu hạ tầng

Chi phí

Thấp nhất

Trung bình

Cao nhất

 

Kết luận:

  • Nếu cần giá rẻ → chọn ống đen

  • Nếu cần đẹp, nhẹ, trong nhà → mạ điện phân

  • Nếu cần bền lâu, ngoài trời → nhúng nóng


Thành phần cấu tạo và Quy cách

Sản phẩm được cấu tạo chủ yếu từ thép carbon với hàm lượng tạp chất thấp, giúp tăng độ dẻo dai và khả năng chịu lực. Độ dày thành ống rất đa dạng, dao động từ 2.11mm đến hơn 11mm tùy theo độ dày (Schedule) như SCH10, SCH40, SCH80.

Thành phần hóa học:

Mác Thép

THÀNH PHẦN HÓA HỌC (%)

C

Si

  Mn

P

S

Ni

Cr

Cu

SS400

 

 

 

0.05

0.05

 

 

 

Q235B

0.22

0.35

1.40

0.05

0.05

0.30

0.30

0.30

GR.A

0.21

0.50

2.5XC

0.04

0.04

 

 

 

GR.B

0.21

0.35

0.80

0.04

0.04

 

 

 

Q195

0.06

0.30

0.25-0.55

0.05

0.05

 

 

 

Q345

0.20

0.50

1.00-1.60

0.04

0.04

 

 

 

 

Đặc tính cơ lý:

Mác Thép

ĐẶC TÍNH CƠ LÝ

Temp oC

YS Mpa

TS Mpa

EL %

SS400

 

≥245

400-510

21.00

Q235B

 

≥235

370-500

26.00

GR.A

20.00

≥235

400-520

22.00

GR.A

 

≥235

400-520

22.00

Q195

 

≥195

315-430

33.00

Q345

20.00

≥345

470-630

21.00

 


Bảng báo giá ống thép phi 89 mới nhất

Hiện nay, giá ống thép phi 89 có sự biến động tùy theo thương hiệu, độ dày và loại bề mặt. Nhìn chung, mức giá dao động khoảng:

Quy Cách Thép ống Ø89

Độ dày

Chiều dài

Trọng Lượng

Giá Thép Ống Đen

Giá Thép Ống Mạ Kẽm

Giá Thép Ống Nhúng Nóng

t(mm)

L(m)

(kg/cây)

(vnđ/kg)

(vnđ/kg)

(vnđ/kg)

D88.9 x 1.5 x 6m

1.50

6

19.40

271,600

291,000

329,800

D88.9 x 1.8 x 6m

1.80

6

23.20

324,800

348,000

394,400

D88.9 x 2 x 6m

2.00

6

25.72

360,080

385,800

437,240

D88.9 x 2.3 x 6m

2.30

6

29.47

412,580

442,050

500,990

D88.9 x 2.5 x 6m

2.50

6

31.96

447,440

479,400

543,320

D88.9 x 2.8 x 6m

2.80

6

35.67

499,380

535,050

606,390

D88.9 x 3 x 6m

3.00

6

38.13

533,820

571,950

648,210

D88.9 x 3.2 x 6m

3.20

6

40.58

568,120

608,700

689,860

D88.9 x 3.5 x 6m

3.50

6

44.23

619,220

663,450

751,910

D88.9 x 3.8 x 6m

3.80

6

47.85

669,900

717,750

813,450

D88.9 x 4 x 6m

4.00

6

50.25

703,500

753,750

854,250

D88.9 x 4.5 x 6m

4.50

6

56.20

786,800

843,000

955,400

D88.9 x 5 x 6m

5.00

6

62.07

868,980

931,050

1,055,190

D88.9 x 5.49 x 6m

5.49

6

67.75

948,500

1,016,250

1,151,750

 

Lưu ý: Để nhận báo giá chính xác nhất tại thời điểm hiện tại, quý khách hàng vui lòng liên hệ hotline để nhân viên hỗ trợ nhanh nhất, với mức chiết khấu ưu đãi dành riêng cho bạn.

Hotline tư vấn Sắt Thép Nhật Nguyên


Ứng dụng thực tế của ống DN80

Nhờ quy trình sản xuất hiện đại và khả năng chống ăn mòn vượt trội, ống thép 3 inch xuất hiện trong một số lĩnh vực trọng điểm:

  • Lắp đặt hệ thống đường ống dẫn nước sạch, xử lý nước thải.

  • Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC) cho các tòa nhà.

  • Làm khung kết cấu thép cho nhà xưởng, giàn giáo và các công trình dân dụng.

  • Dẫn dầu, dẫn khí trong ngành công nghiệp hóa chất.


Vì sao nên chọn Sắt Thép Nhật Nguyên?

Công ty TNHH Sắt Thép Nhật Nguyên tự hào là đơn vị cung ứng vật tư xây dựng uy tín. Chúng tôi cam kết:

  1. Sản phẩm đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, rõ ràng về xuất xứ.

  2. Hàng luôn có sẵn tại kho với số lượng lớn, giao hàng nhanh chóng.

  3. Tư vấn tận tâm, giúp khách hàng tối ưu chi phí vật tư.


FAQ - Câu hỏi thường gặp

1. Ống DN80 là gì?

DN80 là kích thước định danh của ống thép có đường kính ngoài xấp xỉ 89mm (theo hệ inch là 3 inch).

2. Trọng lượng thép ống D89 tính như thế nào?

Công thức: W = (D – T) x T x 0.02466 x L

Trong đó:

  • W: Trọng lượng ống thép (kg)

  • D: Đường kính ngoài của ống (mm)

  • T: Độ dày thành ống (mm)

  • L: Chiều dài của ống (m)

  • 0.02466: Hệ số là giá trị cố định dùng để quy đổi kích thước sang khối lượng thép.

3. Phi 89 là DN bao nhiêu?

Trong tiêu chuẩn kỹ thuật ống thép, phi 89 tương ứng với định danh DN80 (3 inch).

4. Giá ống kẽm phi 89 Hòa Phát hiện nay bao nhiêu?

Giá thường dao động theo thị trường sắt thép thế giới, quý khách nên liên hệ đại lý cấp 1 để có giá sát nhất.

Hy vọng bài viết trên đã cung cấp đầy đủ thông tin về ống thép phi 89 DN80 cho nhu cầu của bạn. Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để được tư vấn kỹ thuật chuyên sâu và nhận báo giá với mức chiết khấu cao nhất!

CÔNG TY TNHH MTV SẮT THÉP XÂY DỰNG NHẬT NGUYÊN

Địa chỉ: 270 Lý Thường Kiệt, P.14, Q.10, TP.HCM

Phone: 0972.72.33.33 (Mr Thìn)

Email: Nhatnguyen270@gmail.com

Sản phẩm cùng loại