Ống thép phi 356 DN350

Ống thép phi 356 DN350

Ống thép phi 356 DN350

Ống thép phi 356 DN350

Ống thép phi 356 DN350
Ống thép phi 356 DN350

Địa chỉ: 270 Lý Thường Kiệt, P. 14, Q. 10, TP. HCM

Giờ hoạt động: 8h - 22h

Ống thép phi 356 DN350

  • Tên sản phẩm: Ống thép mạ kẽm phi 356 (DN350)
  • Đường kính ngoài: 356mm
  • Độ dày thành ống: 3.97mm – 35.71mm
  • Lớp mạ kẽm: Mạ điện phân, mạ nhúng nóng (tăng khả năng chống gỉ sét, ăn mòn)
  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m, 12m, hoặc cắt theo yêu cầu
  • Tiêu chuẩn độ dày: SCH10, SCH20, SCH40, SCH80, SCH160
  • Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM (Mỹ), JIS (Nhật Bản), AISI, GB (Trung Quốc), TCVN (Việt Nam)…
  • Xuất xứ: Việt Nam và nhập khẩu từ các nước như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Châu Âu…
  • Ứng dụng: Dùng trong hệ thống cấp thoát nước, kết cấu xây dựng, đường ống dẫn dầu khí, chế tạo máy móc, kết cấu công nghiệp…
  • 88

Ống thép phi 356 DN350 chất lượng cao, giá tốt

Cập nhật bảng giá ống thép phi 356 DN350 (ống thép 14 inch) mới nhất. Sản phẩm chất lượng cao, đa dạng chủng loại (đen, mạ kẽm) cho mọi công trình.

Ống thép phi 356 chính hãng giá tốt

Ống thép phi 356- DN350 - 14 inch được sử dụng rộng rãi trong các công trình công nghiệp và dân dụng hiện nay. Với đặc tính bền bỉ, khả năng chịu lực tốt và đa dạng chủng loại như ống thép hàn, mạ kẽm nhúng nóng, sản phẩm đáp ứng nhiều yêu cầu thi công khác nhau.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp đầy đủ thông tin về thông số kỹ thuật, quy cách, giá ống thép phi 356 cũng như các ứng dụng thực tế trên thị trường.


1. Tổng quan về ống thép phi 356 DN350

Ống thép phi 356 DN350 là loại ống có đường kính ngoài khoảng 355.6 mm, thường được sử dụng trong hệ thống cấp thoát nước, phòng cháy chữa cháy, kết cấu xây dựng và nhiều lĩnh vực khác. Đây là dòng sản phẩm được sản xuất từ thép chất lượng cao, đảm bảo độ bền và khả năng hoạt động ổn định trong thời gian dài.

Hiện nay, trên thị trường, các loại ống thép 14 inch được cung cấp với nhiều tiêu chuẩn và xuất xứ khác nhau, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách.


2. Thông số kỹ thuật và phân loại

Thông số kỹ thuật cơ bản

  • Đường kính ngoài: 355.6 mm (phi 356)

  • Đường kính danh nghĩa: DN350

  • Độ dày: đa dạng từ 6.35 mm đến 12.7 mm hoặc theo yêu cầu

  • Chiều dài tiêu chuẩn: 6m, 12m hoặc cắt theo quy cách

  • Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM, JIS, BS, API

Để phù hợp với các ứng dụng khác nhau, ống thép phi 356 được chia thành nhiều loại dựa trên phương pháp xử lý bề mặt:

  • Ống thép đen:  chưa qua xử lý bề mặt, giá thành thấp, phù hợp cho các công trình trong nhà, có bề mặt màu đen tự nhiên của thép, thường dùng trong các hệ thống không yêu cầu tính thẩm mỹ cao hoặc môi trường ít ăn mòn.

  • Ống thép mạ kẽm: Được phủ một lớp kẽm điện phân giúp tăng khả năng chống oxy hóa.

  • Ống thép mạ kẽm nhúng nóng: Đây là dòng sản phẩm chất lượng cao nhất. Lớp kẽm dày được bao phủ cả trong lẫn ngoài giúp ống chịu được môi trường hóa chất, muối biển và thời tiết khắc nghiệt.

  • Ống thép hàn và ống thép đúc: Tùy vào yêu cầu áp lực mà chủ đầu tư có thể chọn ống có mối hàn hoặc ống đúc nguyên khối.


3. Thành phần cấu tạo

Sản phẩm được chế tạo dựa trên các thành phần hóa học như Carbon (C), Silicon (Si), Manganese (Mn), Phốt pho (P) và Lưu huỳnh (S). Tỷ lệ các nguyên tố này được kiểm soát nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng về độ dẻo, độ bền kéo và khả năng chịu va đập.

Hầu hết các loại ống thép phi 356 trên thị trường hiện nay đều đạt các chứng nhận tiêu chuẩn như:

  • ASTM A53, ASTM A106 (Tiêu chuẩn Mỹ)

  • API 5L (Tiêu chuẩn dầu khí)

  • JIS G3444, JIS G3452 (Tiêu chuẩn Nhật Bản)


4. Quy cách trọng lượng ống thép 14 inch

Việc nắm rõ thông số kỹ thuật giúp kỹ sư tính toán chính xác tải trọng cho hệ thống dầm đà hoặc móng nhà xưởng.

(Lưu ý: Bảng trên chỉ mang tính chất tham khảo, độ dày thực tế có thể thay đổi tùy theo yêu cầu đặt hàng).


5. Bảng giá ống thép phi 356 mới nhất

Giá ống thép phi 356 luôn có sự biến động tùy theo tình hình thị trường sắt thép thế giới và giá nguyên liệu đầu vào. Tuy nhiên, chúng tôi luôn nỗ lực giữ mức giá ổn định nhất có thể để hỗ trợ các đơn vị thi công.

Quy cách

Độ dày (mm)

Trọng lượng (kg/m)

Trọng lượng (kg/6m)

Giá thành (VNĐ/6 m)

Ống thép phi 356 DN350

3.96

34.36

206.16

3,092,400

4.78

41.31

247.86

3,717,900

5.50

47.48

284.88

4,273,200

6.35

54.69

328.14

4,922,100

7.01

60.26

361.56

5,423,400

7.92

67.90

407.40

6,111,000

8.30

71.08

426.48

6,397,200

9.53

81.33

487.98

7,319,700

10.05

85.64

513.84

7,707,600

11.13

94.55

567.30

8,509,500

12.70

107.39

644.34

9,665,100

13.49

113.81

682.86

10,242,900

14.30

120.36

722.16

10,832,400

15.09

126.71

760.26

11,403,900

17.50

145.91

875.46

13,131,900

19.56

162.09

972.54

14,588,100

21.50

177.14

1,062.84

15,942,600

23.83

194.96

1,169.76

17,546,400

27.79

224.65

1,347.90

20,218,500

31.75

253.56

1,521.36

22,820,400

35.71

281.70

1,690.20

25,353,000

 

Lưu ý: Để nhận báo giá chính xác theo số lượng thực tế, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp hotline để được tư vấn giá thành ưu đãi nhất.

Hotline tư vấn Sắt Thép Nhật Nguyên


6. Các ứng dụng thực tiễn

Với sự đa dạng về độ dày và chủng loại, ống thép phi 356 xuất hiện trong hầu hết các lĩnh vực trọng yếu:

  • Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC): Làm đường ống trục chính dẫn nước cho các tòa nhà cao tầng.

  • Cầu đường và hạ tầng: Dùng làm ống cọc siêu âm, trụ quảng cáo, hoặc kết cấu chịu lực cho cầu.

  • Ngành dầu khí & Hóa chất: Vận chuyển dầu, khí đốt và các chất lỏng có tính ăn mòn cao.

  • Xây dựng nhà xưởng: Làm khung kèo, cột trụ cho các kho bãi có diện tích lớn.


7. Vì sao chọn Sắt Thép Nhật Nguyên?

Sắt Thép Nhật Nguyên tự hào là đơn vị cung ứng sắt thép uy tín, mang đến giá trị đích thực cho khách hàng. Khi lựa chọn chúng tôi, bạn sẽ nhận được:

  1. Sản phẩm chính hãng: Đầy đủ hóa đơn, chứng chỉ CO/CQ từ nhà sản xuất.

  2. Giá cả cạnh tranh: Luôn cập nhật giá ống thép phi 356 tốt nhất, chiết khấu cao cho đơn hàng lớn.

  3. Vận chuyển tận nơi: Đội ngũ xe tải lớn nhỏ hỗ trợ giao hàng đến tận chân công trình.

  4. Tư vấn tận tâm: Đội ngũ kỹ thuật giàu kinh nghiệm giúp bạn chọn đúng quy cách, tiết kiệm chi phí.


8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Ống DN350 là gì?

DN350 (Diameter Nominal) là định danh kích thước danh định của ống thép theo tiêu chuẩn quốc tế. Nó tương đương với đường kính ngoài thực tế là 355.6mm.

Trọng lượng thép ống d356 là bao nhiêu?

Trọng lượng phụ thuộc vào độ dày của thành ống (Sch). Ví dụ, ống phi 356 dày 9.53mm nặng khoảng 81.33 kg/m. Bạn có thể tra bảng quy cách ở phần trên để biết chi tiết.

Giá ống kẽm phi 356 Hòa Phát có đắt không?

Ống thép Hòa Phát là thương hiệu quốc dân với chất lượng cực tốt. Mức giá thường đi đôi với giá trị sử dụng lâu dài, phù hợp cho các dự án cần độ bền và uy tín cao.

Phi 356 là DN bao nhiêu?

Phi 356 tương ứng với kích thước danh định DN350 hay hệ inch là 14 inch. Đây là kích thước phổ biến cho các hệ thống đường ống công nghiệp hạng nặng.

Hy vọng bài viết trên đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về ống thép phi 356 DN350. Việc chọn đúng loại thép không chỉ giúp công trình bền vững mà còn tối ưu hóa chi phí đầu tư. Nếu bạn đang tìm kiếm nguồn cung ứng sắt thép uy tín, đừng ngần ngại liên hệ với Sắt Thép Nhật Nguyên để nhận được sự hỗ trợ tốt nhất!

>>> Tham khảo thêm:

Ống thép phi 89 DN80

Ống thép Phi 42 DN32

Ống thép phi 73 DN65

CÔNG TY TNHH MTV SẮT THÉP XÂY DỰNG NHẬT NGUYÊN

Địa chỉ: 270 Lý Thường Kiệt, P.14, Q.10, TP.HCM

Phone: 0972.72.33.33 (Mr Thìn)

Email: Nhatnguyen270@gmail.com

Sản phẩm cùng loại